rõ khéo
Định nghĩa
- Thán từ:
- Từ dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên, bực mình hoặc chê trách nhẹ nhàng trước một hành động, lời nói khó hiểu, vô lý hoặc thiếu suy nghĩ. Từ này thường dùng trong giao tiếp thân mật, suồng sã.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Rõ khéo cái anh này, sao lại giấu nón của tôi đi? (Biểu lộ sự bực mình, trách móc nhẹ về hành động giấu nón.)
- Rõ khéo, đang nắng to thế mà bảo trời sắp mưa! (Biểu lộ sự ngạc nhiên, không tin vào lời nói vô lý.)
- Rõ khéo cô ấy, hứa rồi lại quên ngay. (Biểu lộ sự chê trách nhẹ về tính hay quên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng độc lập: Có thể đứng một mình như một câu cảm thán ngắn để phản ứng lại sự việc.
- A: Tớ vừa làm vỡ cái bình hoa. B: Rõ khéo! (Biểu lộ sự tiếc nuối, trách móc.)
- Kết hợp với đại từ/danh từ chỉ người: Thường đi kèm với các cụm như "cái anh này", "cô ấy", "cậu" để chỉ đối tượng cụ thể bị chê trách.
- Rõ khéo cái ông hàng xóm, sáng nào cũng hát ồn ào. (Chỉ trích nhẹ thói quen của người hàng xóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Khéo thật: Có sắc thái tương tự, nhấn mạnh hơn vào sự "khéo" (vụng về, thiếu khôn ngoan) trong hành động.
- Khéo thật, đi làm mà quên không mang tài liệu!
- Khéo chưa: Thường dùng với ngữ điệu hỏi, biểu lộ sự ngạc nhiên, châm biếm.
- Khéo chưa, tự nhiên hôm nay dậy sớm thế!
Từ đồng nghĩa
- Trời ơi: Biểu lộ sự ngạc nhiên, bất ngờ (có thể tích cực hoặc tiêu cực).
- Thật là: Biểu lộ sự đánh giá (thường là tiêu cực) về một sự việc.
- Xem kìa: Dùng để thu hút sự chú ý vào một điều đáng ngạc nhiên hoặc đáng trách.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Rõ khéo" mang sắc thái thân mật, thường dùng giữa bạn bè, người quen hoặc khi nói về người có địa vị ngang hàng/thấp hơn. Cần thận trọng khi dùng với người lớn tuổi hoặc trong ngữ cảnh trang trọng vì có thể bị coi là thiếu lịch sự.
- Ngữ điệu: Ý nghĩa cụ thể (ngạc nhiên, bực mình, chê trách) phụ thuộc nhiều vào ngữ điệu và hoàn cảnh nói.